1Động từ
- đánh thức
- thức tỉnh
Ví dụ
Qīngcuì de niǎomíng shēng huànxǐng le chénsùi de sēnlín.
Tiếng chim hót trong trẻo đã đánh thức khu rừng đang say ngủ.
Zhè bù jìlùpiàn huànxǐng le dàjiā de huánbǎo yìshí.
Bộ phim tài liệu này đã thức tỉnh ý thức bảo vệ môi trường của mọi người.
Nàozhōng bǎ wǒ cóng měimèng zhōng huànxǐng.
Đồng hồ báo thức đã đánh thức tôi khỏi giấc mộng đẹp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
叫醒;使唤起潜藏的意识或情感。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + đối tượng + 唤醒 / 从……中唤醒
đánh thức ai dậy khỏi giấc ngủ hoặc đánh thức ý thức. VD: 把沉睡的人唤醒。– Đánh thức người đang say ngủ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
