1Danh từ
- tiếng chuông
Ví dụ
Shàngkè língshēng xiǎng le, dàjiā kuài jìn jiàoshì ba.
Chuông vào lớp reo rồi, mọi người mau vào phòng học đi.
Tā de shǒujī língshēng shì yī shǒu liúxíng gēqǔ.
Nhạc chuông điện thoại của anh ấy là một bài hát thịnh hành.
Qīngcuì de zìxíngchē língshēng cóng xiàngzi lǐ chuánlái.
Tiếng chuông xe đạp trong trẻo truyền tới từ trong ngõ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
铃铛或电铃发出的声音。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
铃声 + 响了/响起
Tiếng chuông vang lên/đã reo. VD: 突然,门铃声响了。– Đột nhiên, tiếng chuông cửa reo lên.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
