Chuyển đến nội dung
唯

wéi

Hán Việt: DUY

HSK7–9

1Phó từ

  1. chỉ
  2. duy chỉ

Ví dụ

  1. 唯有努力才能成功。

    Wéiyǒu nǔlì cáinéng chénggōng.

    Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.

  2. 这件事唯他最清楚。

    Zhè jiàn shì wéi tā zuì qīngchu.

    Chuyện này duy chỉ có anh ấy là rõ nhất.

  3. 我们唯希望大家平安健康。

    Wǒmen wéi xīwàng dàjiā píng'ān jiànkāng.

    Chúng tôi chỉ hy vọng mọi người bình an mạnh khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 唯有 wéiyǒuchỉ có
  • 唯恐 wéikǒngchỉ sợ
  • 唯独 wéidúduy chỉ
  • 唯美 wéiměiduy mỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

单单;只。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

唯有……才……

Chỉ có... mới... (thường dùng trong văn viết). VD: 唯有坚持才能胜利。– Chỉ có kiên trì mới có thể thắng lợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “唯” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1