📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “喜怒哀乐”
1Thành ngữ
- hỉ nộ ái ố
- mừng giận buồn vui
- cảm xúc buồn vui hờn giận của con người
Ví dụ
Rénshēng chōngmǎn le xǐ-nù-āi-lè.
Đời người tràn ngập những mừng giận buồn vui.
Rìjì lǐ jìlù zhe tā qīngchūn suìyuè de xǐ-nù-āi-lè.
Nhật ký ghi lại buồn vui hờn giận trong những năm tháng tuổi trẻ của cô ấy.
Yí gè chéngshú de rén yīnggāi xuéhuì kòngzhì zìjǐ de xǐ-nù-āi-lè.
Một người chín chắn nên học cách kiềm chế cảm xúc vui buồn giận hờn của mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
泛指人的各种情感。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + 喜怒哀乐 + 表现 / 隐藏 + 出来 / 起来
Bộc lộ hoặc che giấu cảm xúc buồn vui giận hờn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
