Chuyển đến nội dung
喧哗喧嘩

xuānhuá

Hán Việt: HUYÊN HOA

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ồn ào
  2. huyên náo

Ví dụ

  1. 图书馆内请勿大声喧哗。

    Túshūguǎn nèi qǐng wù dàshēng xuānhuá.Trong thư viện xin vui lòng không làm ồn lớn tiếng.

  2. 外面喧哗的声音打断了他的思考。

    Wàimiàn xuānhuá de shēngyīn dǎduàn le tā de sīkǎo.Âm thanh huyên náo bên ngoài đã cắt ngang suy nghĩ của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声喧哗 dàshēng xuānhuálàm ồn lớn tiếng
  • 喧哗声 xuānhuá shēngtiếng ồn ào
  • 喧哗吵闹 xuānhuá chǎonàohuyên náo ồn ào
  • 远离喧哗 yuǎnlí xuānhuátránh xa sự ồn ào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

声音大而杂乱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

请勿 / 禁止 + 喧哗

Khẩu hiệu, nhắc nhở không được gây ồn ào nơi công cộng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喧
哗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1