1Danh từ
- sở thích
- thói quen (thường chỉ thói xấu)
Ví dụ
Xīyān shì tā wéiyī de shìhào.
Hút thuốc là thói quen duy nhất của ông ấy.
Bùliáng de shìhào huì duì jiànkāng zàochéng yánzhòng wēihài.
Những thói quen không lành mạnh sẽ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
Tā chúle gōngzuò zhīwài, méiyǒu rènhé bùliáng shìhào.
Ngoài công việc ra, anh ấy không có bất kỳ thói quen xấu nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
特殊的爱好(多指不良的爱好)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
无 / 有 + 不良嗜好
Dùng để diễn tả ai đó có hoặc không có các thói quen xấu (như rượu chè, cờ bạc, hút thuốc).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
