Chuyển đến nội dung
嘴巴

zuǐba

Hán Việt: CHỦY BA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. miệng
  2. mồm

Ví dụ

  1. 吃东西的时候不要张着嘴巴说话。

    Chī dōngxi de shíhou bú yào zhāngzhe zuǐba shuōhuà.Khi ăn đừng vừa há miệng vừa nói chuyện.

  2. 妹妹的嘴巴特别甜,很讨大人喜欢。

    Mèimei de zuǐba tèbié tián, hěn tǎo dàrén xǐhuan.Miệng em gái rất khéo, rất được người lớn quý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 张开嘴巴 zhāngkāi zuǐbahá miệng
  • 闭上嘴巴 bìshang zuǐbangậm miệng
  • 嘴巴甜 zuǐba tiánkhéo ăn nói, ngọt miệng
  • 嘴巴严 zuǐba yánkín miệng
  • 擦嘴巴 cā zuǐbalau miệng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

嘴,口。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嘴巴 + 甜 / 严 / 硬

Dùng hình ảnh miệng để miêu tả tính cách hay cách ăn nói của một người. VD: 他的嘴巴很严,不会告诉别人的。– Miệng anh ấy rất kín, sẽ không nói cho người khác đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嘴
巴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1