Chuyển đến nội dung
困苦

kùnkǔ

Hán Việt: KHỐN KHỔ

HSK6

1Tính từ

  1. khốn khổ
  2. gian khổ
  3. cơ cực

Ví dụ

  1. 过去农村的生活十分困苦。

    Guòqù nóngcūn de shēnghuó shífēn kùnkǔ.

    Cuộc sống ở nông thôn ngày xưa vô cùng khốn khổ.

  2. 尽管环境困苦,他依然坚持学习。

    Jǐnguǎn huánjìng kùnkǔ, tā yīrán jiānchí xuéxí.

    Mặc dù hoàn cảnh cơ cực, anh ấy vẫn kiên trì học tập.

  3. 这段困苦的岁月让他变得更加坚强。

    Zhè duàn kùnkǔ de suìyuè ràng tā biàn de gèngjiā jiānqiáng.

    Những năm tháng gian khổ này đã khiến anh trở nên kiên cường hơn.

2Danh từ

  1. nỗi khốn khổ
  2. sự gian nan

Ví dụ

  1. 他从小尝尽了人间的困苦。

    Tā cóngxiǎo cháng jìn le rénjiān de kùnkǔ.

    Từ nhỏ anh ấy đã nếm trải đủ nỗi khốn khổ của nhân gian.

  2. 政府采取了多种措施帮助灾民摆脱困苦。

    Zhèngfǔ cǎiqǔ le duō zhǒng cuòshī bāngzhù zāimín bǎituō kùnkǔ.

    Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để giúp nạn nhân thiên tai thoát khỏi khó khăn khổ sở.

  3. 他的救济减轻了许多家庭的困苦。

    Tā de jiùjì jiǎnqīng le xǔduō jiātíng de kùnkǔ.

    Sự cứu tế của ông đã làm vơi bớt nỗi khốn khổ của nhiều gia đình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生活困苦 shēnghuó kùnkǔcuộc sống khốn khổ
  • 历经困苦 lìjīng kùnkǔtrải qua muôn vàn gian khổ
  • 摆脱困苦 bǎituō kùnkǔthoát khỏi cơ cực
  • 艰难困苦 jiānnán kùnkǔgian nan khốn khó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

艰难痛苦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

艰难 + 困苦 / 生活 + 困苦

Thường làm vị ngữ miêu tả mức độ nghèo khó, hoặc ghép thành thành ngữ '艰难困苦'. VD: 不怕艰难困苦。– Không sợ gian lao khổ cực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

困
苦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1