Chuyển đến nội dung
固执固執

gùzhi

Hán Việt: CỐ CHẤP

HSK7–9

1Tính từ

  1. cố chấp
  2. bảo thủ
  3. bướng bỉnh
  4. cố chấp, bảo thủ

Ví dụ

  1. 他性格固执,听不进别人的意见。

    Tā xìnggé gùzhi, tīng bu jìn biérén de yìjiàn.

    Tính anh ấy cố chấp, không chịu tiếp thu ý kiến của người khác.

  2. 你不要这么固执,有时也该听听朋友的建议。

    Nǐ bú yào zhème gùzhi, yǒushí yě gāi tīngting péngyou de jiànyì.

    Bạn đừng cố chấp như vậy, đôi khi cũng nên lắng nghe lời khuyên của bạn bè.

  3. 无论大家怎样劝说,他依然固执地坚持原计划。

    Wúlùn dàjiā zěnyàng quànshuō, tā yīrán gùzhi de jiānchí yuán jìhuà.

    Bất kể mọi người khuyên nhủ ra sao, anh ấy vẫn bướng bỉnh giữ nguyên kế hoạch ban đầu.

  4. 他太固执了,无论别人怎么劝都不听。

    Tā tài gùzhí le, wúlùn biérén zěnme quàn dōu bù tīng.

    Anh ta quá cố chấp, bất kể người khác khuyên bảo thế nào cũng không nghe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 固执己见 gùzhí-jǐjiàncố chấp giữ ý kiến mình
  • 性格固执 xìnggé gùzhitính tình bướng bỉnh
  • 脾气固执 píqi gùzhitính khí cố chấp
  • 非常固执 fēicháng gùzhivô cùng bảo thủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坚持己见,不肯改变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

固执地 + động từ

Làm phó từ biểu thị sự kiên trì một cách bảo thủ, bướng bỉnh. VD: 固执地拒绝 – Khăng khăng từ chối.

太/过于 + 固执

Diễn tả mức độ bướng bỉnh quá mức. VD: 过于固执 – Quá mức bảo thủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

固
执

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1