Chuyển đến nội dung
挺

tǐng

Hán Việt: ĐĨNH

Phó từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 挺Bộ: 扌9 nét

1Phó từ

  1. rất
  2. khá
  3. rất, khá
  4. khá, rất

Ví dụ

  1. 今天天气挺好的。

    Jīntiān tiānqì tǐng hǎo de.Thời tiết hôm nay khá tốt.

  2. 这里的气候挺干燥的。

    Zhèlǐ de qìhòu tǐng gānzào de.Khí hậu ở đây khá là khô.

2Động từ

  1. ưỡn
  2. vươn thẳng
  3. chống đỡ
  4. chịu đựng

Ví dụ

  1. 挺起胸膛

    tǐng qǐ xiōngtángưỡn ngực

  2. 再困难也要挺住。

    Zài kùnnan yě yào tǐngzhù.Dù khó khăn đến mấy cũng phải cắn răng chịu đựng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

很,甚;挺直,伸直;支撑,忍耐。

Ghi chú: Bộ thủ (扌) kết hợp với chữ diên (廷), biểu thị tư thế thẳng thắn hoặc mức độ nổi bật, rất cao.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挺 + tính từ/động từ tâm lý + 的

Khá..., rất... (thường đi kèm 的 ở cuối). VD: 挺漂亮的。– Khá đẹp.

挺 + 住 / 过去

Chống đỡ vững, chịu đựng vượt qua được thử thách, khó khăn. VD: 挺过去就好了。– Vượt qua được là sẽ ổn thôi.

挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的

Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.

新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.

这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “挺” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1