1Phó từ
- rất
- khá
- rất, khá
- khá, rất
Ví dụ
2Động từ
- ưỡn
- vươn thẳng
- chống đỡ
- chịu đựng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
很,甚;挺直,伸直;支撑,忍耐。
Ghi chú: Bộ thủ (扌) kết hợp với chữ diên (廷), biểu thị tư thế thẳng thắn hoặc mức độ nổi bật, rất cao.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
挺 + tính từ/động từ tâm lý + 的
Khá..., rất... (thường đi kèm 的 ở cuối). VD: 挺漂亮的。– Khá đẹp.
挺 + 住 / 过去
Chống đỡ vững, chịu đựng vượt qua được thử thách, khó khăn. VD: 挺过去就好了。– Vượt qua được là sẽ ổn thôi.
挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的
Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.
新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.
这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “挺” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
