Chuyển đến nội dung
地上

dìshang

Hán Việt: ĐỊA THƯỢNG

Danh từ

HSK3

1Danh từ

  1. trên mặt đất, sàn nhà
  2. mặt đất, trên sàn

Ví dụ

  1. 地上有很多雪。

    Dìshang yǒu hěn duō xuě.Trên mặt đất có rất nhiều tuyết.

  2. 别坐在地上,地上很脏。

    Bié zuò zài dìshang, dìshang hěn zāng.Đừng ngồi trên đất, mặt đất bẩn lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掉在地上 diào zài dìshangrơi trên mặt đất
  • 坐在地上 zuò zài dìshangngồi trên sàn
  • 趴在地上 pā zài dìshangnằm bò ra đất
  • 扫地上 sǎo dìshangquét trên sàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地面之上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 在 + 地上

chỉ hành động diễn ra hoặc kết thúc ở trên mặt đất/sàn. VD: 躺在地上 – nằm trên sàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1