Chuyển đến nội dung
坚硬堅硬

jiānyìng

Hán Việt: KIÊN NGẠNH

HSK6

1Tính từ

  1. cứng rắn
  2. cứng

Ví dụ

  1. 这块石头非常坚硬。

    Zhè kuài shítou fēicháng jiānyìng.

    Tảng đá này vô cùng cứng rắn.

  2. 核桃的外壳很坚硬。

    Hétao de wàiké hěn jiānyìng.

    Vỏ quả óc chó rất cứng.

  3. 在坚硬的冰面上滑冰要格外小心。

    Zài jiānyìng de bīngmiàn shang huábīng yào gégwài xiǎoxīn.

    Trượt băng trên mặt băng cứng phải hết sức cẩn thận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 质地坚硬 zhìdì jiānyìngchất liệu cứng chắc
  • 坚硬的外壳 jiānyìng de wàikélớp vỏ cứng
  • 坚硬的岩石 jiānyìng de yánshíkhối đá rắn chắc
  • 坚硬如铁 jiānyìng rú tiěcứng như sắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非常硬,不容易弯曲或破碎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坚硬 + 的 + danh từ (chỉ vật thể rắn)

làm định ngữ miêu tả đặc tính vật lý của đồ vật rắn, chắc. VD: 坚硬的地面。– Mặt đất cứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坚
硬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1