Chuyển đến nội dung
堆砌

duīqì

Hán Việt: ĐÔI THẾ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chất đống
  2. xếp gạch đá
  3. chất chứa (từ ngữ sáo rỗng, hoa mỹ)

Ví dụ

  1. 工人们在河边堆砌石块修筑堤坝。

    Gōngrénmen zài hébiān duīqì shíkuài xiūzhù dībà.Các công nhân đang xếp đá bên bờ sông để đắp đê.

  2. 这篇文章堆砌了大量华丽的词藻。

    Zhè piān wénzhāng duīqì le dàliàng huálì de cízǎo.Bài viết này lạm dụng quá nhiều từ ngữ hoa mỹ sáo rỗng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 堆砌词藻 duīqì cízǎolạm dụng từ ngữ hoa mỹ
  • 堆砌辞藻 duīqì cízǎochất chứa từ ngữ sáo rỗng
  • 堆砌石块 duīqì shíkuàixếp chồng các khối đá
  • 堆砌材料 duīqì cáiliàochất đống tài liệu, vật liệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

垒积砖石;比喻写文章使用过多辞藻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

堆砌 + 词藻/辞藻

chỉ việc viết văn lạm dụng từ ngữ bóng bẩy nhưng thiếu nội dung sâu sắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

堆
砌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1