Chuyển đến nội dung
声音聲音

shēngyīn

Hán Việt: THANH ÂM

HSK3Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. âm thanh
  2. tiếng
  3. giọng nói
  4. âm thanh, tiếng
  5. giọng nói, âm thanh
  6. âm thanh, tiếng, giọng
  7. âm thanh, tiếng, giọng nói

Ví dụ

  1. 请大点儿声音,我听不见。

    Qǐng dà diǎnr shēngyīn, wǒ tīngbujiàn.

    Xin hãy nói to một chút, tôi không nghe thấy.

  2. 她的声音非常动听。

    Tā de shēngyīn fēicháng dòngtīng.

    Giọng nói của cô ấy vô cùng êm tai.

  3. 这是什么动物的声音?

    Zhè shì shénme dòngwù de shēngyīn.

    Đây là tiếng của loài động vật nào vậy?

  4. 外面传来了敲门的声音。

    Wàimiàn chuán lái le qiāo mén de shēngyīn.

    Bên ngoài truyền đến tiếng gõ cửa.

  5. 她唱歌的声音很好听。

    Tā chànggē de shēngyīn hěn hǎotīng.

    Giọng hát của cô ấy rất hay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 声音动听 shēngyīn dòngtīngâm thanh êm tai
  • 压低声音 yādī shēngyīnhạ thấp giọng
  • 奇怪的声音 qíguài de shēngyīnâm thanh kỳ lạ
  • 放低声音 fàngdī shēngyīnhạ nhỏ giọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由物体振动而产生的声波所引起的感觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

声音 + 大 / 小

âm thanh hoặc giọng nói to/nhỏ. VD: 电视的声音太大了。– Tiếng tivi to quá.

压低 + 声音

hạ thấp giọng xuống để nói. VD: 他压低声音告诉我这个秘密。– Anh ấy hạ giọng kể cho tôi bí mật này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

声
音

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1