1Danh từ
- sinh viên đại học
- sinh viên
- sinh viên, sinh viên đại học
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在高等学校学习的学生。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
là + (lượng từ) + 大学生
dùng để giới thiệu thân phận là sinh viên. VD: 我也是大学生。– Tôi cũng là sinh viên.
Họ + tên
(Học ở bài 3.) Tên người Trung Quốc: họ trước, tên sau – 陈王凯 là họ 陈, tên 王凯. Giới thiệu: 我姓 + họ,叫 + tên (hoặc cả họ tên): 我姓陈,叫王凯。 Hỏi họ lịch sự dùng 您贵姓?; gọi người lớn bằng họ + chức danh: 王老师、李先生. Lỗi hay gặp: trả lời 我贵姓陈 ✗ → 我姓陈。
我姓陈,叫王凯,是一名大学生,今年十九岁。 – Mình họ Trần, tên là Vương Khải, là sinh viên, năm nay mười chín tuổi.
Bài học: HSK1 · 总复习(二) – Ôn tập tổng hợp 2
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
