1Danh từ
- sinh viên đại học
- sinh viên
- sinh viên, sinh viên đại học
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在高等学校学习的学生。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
là + (lượng từ) + 大学生
dùng để giới thiệu thân phận là sinh viên. VD: 我也是大学生。– Tôi cũng là sinh viên.
Câu / Phân câu + 了
Trợ từ ngữ khí “了” đứng ở cuối câu hoặc chỗ ngắt nghỉ giữa câu, biểu thị có sự thay đổi trạng thái hoặc xuất hiện tình huống mới. Khi phủ định tình huống chưa xảy ra, ta dùng phó từ “没 (没有)” trước động từ và bỏ “了” ở cuối câu.
天气冷了,下雪了。 – Trời lạnh rồi, tuyết rơi rồi.
他现在是大学生了。 – Bây giờ cậu ấy là sinh viên đại học rồi.
Bài học: HSK1 · 天冷了,多喝热水 – Trời lạnh rồi, uống nhiều nước ấm nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
