Chuyển đến nội dung
大学生大學生

dàxuéshēng

Hán Việt: ĐẠI HỌC SINH

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. sinh viên đại học
  2. sinh viên
  3. sinh viên, sinh viên đại học

Ví dụ

  1. 我姐姐是大学生。

    Chị tôi là sinh viên đại học.

  2. 我姐姐是一名大学生。

    Wǒ jiějie shì yì míng dàxuéshēng.Chị gái tôi là một sinh viên đại học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大一学生 dà-yī xuéshengsinh viên năm nhất
  • 女大学生 nǚ dàxuéshēngnữ sinh viên đại học
  • 大学生创业 dàxuéshēng chuàngyèsinh viên khởi nghiệp
  • 一名大学生 yì míng dàxuéshēngmột sinh viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在高等学校学习的学生。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

là + (lượng từ) + 大学生

dùng để giới thiệu thân phận là sinh viên. VD: 我也是大学生。– Tôi cũng là sinh viên.

Câu / Phân câu + 了

Trợ từ ngữ khí “了” đứng ở cuối câu hoặc chỗ ngắt nghỉ giữa câu, biểu thị có sự thay đổi trạng thái hoặc xuất hiện tình huống mới. Khi phủ định tình huống chưa xảy ra, ta dùng phó từ “没 (没有)” trước động từ và bỏ “了” ở cuối câu.

天气冷了,下雪了。 – Trời lạnh rồi, tuyết rơi rồi.

他现在是大学生了。 – Bây giờ cậu ấy là sinh viên đại học rồi.

Bài học: HSK1 · 天冷了,多喝热水 – Trời lạnh rồi, uống nhiều nước ấm nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
学
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1