1Danh từ
- đại cục
- toàn cục
- tình hình chung
Ví dụ
Wǒmen zuò juédìng shí yào yǐ dàjú wéi zhòng.
Khi đưa ra quyết định, chúng ta phải lấy đại cục làm trọng.
Wèile wéihù dàjú, tā zuòchū le hěn dà de tuǒxié.
Để giữ gìn đại cục, anh ấy đã nhượng bộ rất nhiều.
Dàjú yǐ dìng, zài zhēngbiàn yě méiyǒu yìyì le.
Cục diện chung đã an bài, tranh cãi thêm cũng chẳng có ý nghĩa gì.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
整个局势;全局。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以 + 大局 + 为重
Lấy lợi ích chung, tình hình toàn cục làm trung tâm để cân nhắc hành động.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “大局” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
