Chuyển đến nội dung
控制

kòngzhì

Hán Việt: KHỐNG CHẾ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. khống chế
  2. kiểm soát
  3. kiểm soát, kiềm chế
  4. kìm nén, kiềm chế, kiểm soát
  5. kiểm soát, kìm nén, điều khiển
  6. kiểm soát, kìm nén, khống chế

Ví dụ

  1. 面对紧急情况,他努力控制住自己的情绪。

    Miànduì jǐnjí qíngkuàng, tā nǔlì kòngzhì zhù zìjǐ de qíngxù.Đối mặt với tình huống khẩn cấp, anh ấy nỗ lực kiểm soát cảm xúc của mình.

  2. 火势已经被消防员成功控制住了。

    Huǒshì yǐjīng bèi xiāofángyuán chénggōng kòngzhì zhù le.Ngọn lửa đã được lính cứu hỏa khống chế thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 控制情绪 kòngzhì qíngxùkiềm chế cảm xúc
  • 控制人口 kòngzhì rénkǒukiểm soát dân số
  • 失去控制 shīqù kòngzhìmất kiểm soát
  • 有效控制 yǒuxiào kòngzhìkiểm soát hiệu quả
  • 控制成本 kòngzhì chéngběnkiểm soát chi phí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

掌握住对象不使任意活动或超出范围;操纵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

控制 + tân ngữ (情绪/体重/成本/局面)

động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng cần kìm giữ, điều tiết hoặc quản lý trong phạm vi cho phép. VD: 控制体重 – kiểm soát cân nặng.

控制 + 住

kết hợp bổ ngữ kết quả '住' biểu thị việc khống chế, giữ chặt thành công không để phát sinh ngoài ý muốn. VD: 控制住场面 – kiểm soát được tình hình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

控
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “控制” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1