Chuyển đến nội dung
局部

júbù

Hán Việt: CỤC BỘ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 处

1Danh từ

  1. cục bộ
  2. một phần
  3. bộ phận

Ví dụ

  1. 局部利益要服从整体利益。

    Júbù lìyì yào fúcóng zhěngtǐ lìyì.Lợi ích cục bộ phải phục tùng lợi ích tổng thể.

  2. 明天局部地区有雷阵雨。

    Míngtiān júbù dìqū yǒu léizhènyǔ.Ngày mai một số khu vực cục bộ có mưa rào kèm sấm sét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 局部地区 júbù dìqūkhu vực cục bộ
  • 局部利益 júbù lìyìlợi ích cục bộ
  • 局部麻醉 júbù mázuìgây tê cục bộ
  • 局部战争 júbù zhànzhēngchiến tranh cục bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指整体中的一部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

局部 + danh từ

Dùng làm định ngữ để chỉ phạm vi mang tính bộ phận, cục bộ. VD: 局部调整 (Júbù tiáozhěng – điều chỉnh cục bộ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

局
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “局部” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1