Chuyển đến nội dung
大蒜

dàsuàn

Hán Việt: ĐẠI TOÁN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 头、瓣

1Danh từ

  1. tỏi
  2. củ tỏi

Ví dụ

  1. 炒菜时加点儿大蒜味道更好。

    Chǎocài shí jiā diǎnr dàsuàn wèidào gèng hǎo.Khi xào rau thêm một chút tỏi thì vị sẽ ngon hơn.

  2. 请帮我剥两头大蒜。

    Qǐng bāng wǒ bāo liǎng tóu dàsuàn.Làm ơn bóc giúp tôi hai củ tỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一头大蒜 yì tóu dàsuànmột củ tỏi
  • 一瓣大蒜 yí bàn dàsuànmột tép tỏi
  • 大蒜味 dàsuànwèimùi tỏi
  • 剥大蒜 bāo dàsuànbóc tỏi
  • 大蒜素 dàsuànsùallicin (hoạt chất trong tỏi)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

百合科草本植物,地下鳞茎有强烈的辣味,常用作调味品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

剥 + 大蒜

Động từ '剥' (bóc, lột) thường kết hợp với '大蒜' để chỉ thao tác bóc vỏ tỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
蒜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1