Chuyển đến nội dung
蒜

suàn

Hán Việt: TOÁN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 头、瓣

1Danh từ

  1. tỏi

Ví dụ

  1. 炒青菜时放点蒜会更香。

    Chǎo qīngcài shí fàng diǎn suàn huì gèng xiāng.Xào rau cho một chút tỏi vào sẽ thơm hơn.

  2. 请帮我剥两瓣蒜。

    Qǐng bāng wǒ bāo liǎng bàn suàn.Làm ơn bóc giúp tôi hai tép tỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大蒜 dàsuàncủ tỏi
  • 大蒜瓣 dàsuànbàntép tỏi
  • 大蒜泥 dàsuànnítỏi băm, tỏi nhuyễn
  • 一头蒜 yī tóu suànmột củ tỏi
  • 蒜苗 suànmiáongồng tỏi, mầm tỏi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多年生草本植物,地下鳞茎有辛辣味,常用作调味品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一头 + 蒜 / 一瓣 + 蒜

lượng từ của tỏi: 头 (củ tỏi), 瓣 (nhánh/tép tỏi). VD: 两瓣蒜。– Hai tép tỏi.

放蒜 / 剥蒜

kết hợp động từ thông dụng: cho tỏi / bóc tỏi. VD: 剥几瓣蒜放进去。– Bóc mấy tép tỏi thả vào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蒜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蒜” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1