Chuyển đến nội dung
天性

tiānxìng

Hán Việt: THIÊN TÍNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. thiên tính
  2. bản tính trời sinh

Ví dụ

  1. 爱玩是小孩子的天性。

    Ài wán shì xiǎoháizi de tiānxìng.Ham chơi là thiên tính của trẻ con.

  2. 同情弱者是人类善良的天性。

    Tóngqíng ruòzhě shì rénlèi shànliáng de tiānxìng.Cảm thông với người yếu thế là thiên tính lương thiện của con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 释放天性 shìfàng tiānxìngbộc lộ thiên tính
  • 扼杀天性 èshā tiānxìngbóp nghẹt bản tính tự nhiên
  • 人的天性 rén de tiānxìngthiên tính của con người
  • 天性善良 tiānxìng shànliángbản tính lương thiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

先天具有的品质或性情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

天性 + tính từ

Bản tính vốn... (dùng làm trạng ngữ hoặc vị ngữ biểu thị tính cách bẩm sinh). VD: 他天性聪颖。– Anh ấy trời sinh thông minh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1