1Danh từ
- thói quen
- tập quán
Ví dụ
Zǎoshuì zǎoqǐ shì gè hǎo xíguàn.
Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt.
Wǒmen yào yǎngchéng jiǎng wèishēng de xíguàn.
Chúng ta phải hình thành thói quen giữ gìn vệ sinh.
Xīyān shì yí ge bù hǎo de shēnghuó xíguàn.
Hút thuốc là một thói quen sinh hoạt không tốt.
Zǎoshuì zǎoqǐ shì yí ge hǎo xíguàn.
Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt.
2Động từ
- quen
- quen với
Ví dụ
Wǒ yǐjīng xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó.
Tôi đã quen với cuộc sống ở đây rồi.
Tā bù xíguàn yí ge rén chīfàn.
Anh ấy không quen ăn cơm một mình.
Mànmàn jiù huì xíguàn de, bié dānxīn.
Dần dần rồi sẽ quen thôi, đừng lo lắng.
Tā yǐjīng xíguàn le běifāng lěnglěng de tiānqì.
Anh ấy đã quen với thời tiết giá lạnh của phương Bắc.
3Động từ/danh từ
- quen, thói quen
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
常常接触某种情况而适应;长期养成的不易改变的行为方式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
养成 + (……的) + 习惯
hình thành thói quen gì đó. VD: 他养成了每天跑步的习惯。– Anh ấy đã hình thành thói quen chạy bộ mỗi ngày.
习惯 + (động từ / tân ngữ)
quen với việc gì hoặc điều gì. VD: 我习惯早起。– Tôi quen dậy sớm.
在……方面
Cấu trúc cố định dùng để giới hạn phạm vi, phương diện hoặc lĩnh vực của vấn đề đang được nói đến; dịch sang tiếng Việt là "về mặt...", "về phương diện...", "về phần...".
在学习方面,你有什么问题都可以问我。 – Về mặt học tập, em có vấn đề gì đều có thể hỏi cô.
在吃的方面,他来中国以后还不太习惯。 – Về chuyện ăn uống, từ khi sang Trung Quốc anh ấy vẫn chưa quen lắm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
不是……,而是……
Dùng để phủ định sự việc ở vế trước và khẳng định sự việc ở vế sau, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai bên (dịch là: 'không phải... mà là...').
教育的目的不是让孩子考高分,而是帮助孩子养成好习惯。 – Mục đích của giáo dục không phải là bắt con thi điểm cao, mà là giúp con rèn luyện thói quen tốt.
我不是想喝茶,而是想喝水。 – Tôi không phải muốn uống trà, mà là muốn uống nước.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “习惯” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
