Chuyển đến nội dung
天真

tiānzhēn

Hán Việt: THIÊN CHÂN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. ngây thơ
  2. hồn nhiên
  3. khờ khạo (suy nghĩ đơn giản quá mức)
  4. ngây thơ, hồn nhiên

Ví dụ

  1. 孩子们笑得很天真。

    Háizimen xiào de hěn tiānzhēn.Những đứa trẻ cười rất ngây thơ.

  2. 你想得太天真了,事情没那么简单。

    Nǐ xiǎng de tài tiānzhēn le, shìqing méi nàme jiǎndān.Bạn nghĩ ngây thơ quá rồi, sự việc không đơn giản như thế đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天真烂漫 tiānzhēn lànmànngây thơ trong sáng
  • 天真活泼 tiānzhēn huópohồn nhiên hoạt bát
  • 想法天真 xiǎngfǎ tiānzhēnsuy nghĩ ngây thơ
  • 天真的笑容 tiānzhēn de xiàoróngnụ cười hồn nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心地单纯纯洁,没有做作;也形容头脑简单,容易被迷惑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

太/很 + 天真

Biểu thị mức độ hồn nhiên hoặc ngây thơ, khờ khạo quá mức. VD: 别太天真了。– Đừng ngây thơ quá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
真

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1