Chuyển đến nội dung
失利

shīlì

Hán Việt: THẤT LỢI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thất bại
  2. thua trận

Ví dụ

  1. 主队在最后的比赛中失利了。

    Zhǔduì zài zuìhòu de bǐsài zhōng shīlì le.Đội chủ nhà đã thất bại trong trận đấu cuối cùng.

  2. 尽管这次竞标失利,我们依然没有放弃。

    Jǐnguǎn zhè cì jìngbiāo shīlì, wǒmen yīrán méiyǒu fàngqì.Dù lần đấu thầu này thất bại, chúng tôi vẫn không từ bỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 首战失利 shǒuzhàn shīlìthua trận mở màn
  • 竞选失利 jìngxuǎn shīlìthất bại trong bầu cử
  • 惨遭失利 cǎnzāo shīlìthảm bại
  • 失利原因 shīlì yuányīnnguyên nhân thất bại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在打仗或比赛中失败。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中失利

Thất bại trong một cuộc tranh tài, trận đấu hoặc chiến dịch nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
利

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1