Chuyển đến nội dung
败敗

bài

Hán Việt: BẠI

HSK6

1Động từ

  1. thất bại
  2. thua
  3. đánh bại

Ví dụ

  1. 他们在比赛中败给了对手。

    Tāmen zài bǐsài zhōng bài gěi le duìshǒu.

    Họ đã thua đối thủ trong trận đấu.

  2. 我队大败敌队。

    Wǒ duì dàbài díduì.

    Đội ta đánh bại đối phương.

  3. 骄傲使人落败,谦虚使人进步。

    Jiāo'ào shǐ rén luòbài, qiānxū shǐ rén jìnbù.

    Kiêu ngạo làm người ta thất bại, khiêm tốn giúp người ta tiến bộ.

2V, n

  1. thất bại, thua cuộc

Ví dụ

  1. 胜败乃兵家常事,不要因为一次失误就灰心。

    Shèngbài nǎi bīngjiā chángshì, bú yào yīnwèi yí cì shīwù jiù huīxīn.

    Thắng bại là chuyện thường tình của binh gia, đừng vì một lần sơ suất mà nản lòng.

  2. 我们要反腐败。

    Wǒmen yào fǎn fǔbài.

    Chúng ta phải chống tham nhũng.

    Từ mục 反

  3. 细节决定成败。

    Xìjié juédìng chéngbài.

    Chi tiết quyết định thành bại.

    Từ mục 细节

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打败 dǎbàiđánh bại / bị đánh bại
  • 失败 shībàithất bại
  • 败诉 bàisùthua kiện
  • 败类 bàilèikẻ cặn bã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在战争或竞争中失败;也指打败、战胜对手。

Ghi chú: Chú ý: '大败' vừa có nghĩa là đánh bại (nếu mang tân ngữ), vừa có nghĩa là thất bại nặng nề.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

败给 + đối thủ

thua cuộc trước ai đó. VD: 他最终败给了卫冕冠军。– Rốt cuộc anh ấy đã bại trận trước đương kim vô địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

败

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “败” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1