Chuyển đến nội dung
打败打敗

dǎbài

Hán Việt: ĐẢ BẠI

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đánh bại
  2. chiến thắng
  3. bị đánh bại
  4. thua trận

Ví dụ

  1. 他们打败了所有对手,获得了冠军。

    Tāmen dǎbài le suǒyǒu duìshǒu, huòdé le guànjūn.Họ đã đánh bại mọi đối thủ và giành chức vô địch.

  2. 那支球队在决赛中打败了。

    Nà zhī qiúduì zài juésài zhōng dǎbài le.Đội bóng đó đã bị đánh bại trong trận chung kết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打败对手 dǎbài duìshǒuđánh bại đối thủ
  • 打败敌人 dǎbài dírénđánh bại kẻ thù
  • 彻底打败 chèdǐ dǎbàiđánh bại triệt để
  • 被打败 bèi dǎbàibị đánh bại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

战胜对方,或在比赛、战斗中失败。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打败 + tân ngữ (đối thủ, kẻ thù)

Đánh bại, chiến thắng đối thủ. VD: 打败强敌 – đánh bại kẻ địch mạnh.

被 + chủ thể + 打败

Bị ai đó đánh bại. VD: 他被对手打败了。– Anh ấy đã bị đối thủ đánh bại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
败

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1