Chuyển đến nội dung
头晕頭暈

tóuyūn

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. chóng mặt
  2. hoa mắt
  3. chóng mặt váng đầu

Ví dụ

  1. 我今天有点儿感冒,头晕得厉害。

    Wǒ jīntiān yǒudiǎnr gǎnmào, tóuyūn de lìhai.Hôm nay tôi hơi bị cảm, chóng mặt dữ dội.

  2. 蹲久了突然站起来容易头晕。

    Dūn jiǔ le tūrán zhàn qǐlái róngyì tóuyūn.Ngồi xổm lâu đột nhiên đứng dậy rất dễ bị chóng mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 头晕目眩 tóuyūnmùxuànchóng mặt hoa mắt
  • 感到头晕 gǎndào tóuyūncảm thấy chóng mặt
  • 头晕恶心 tóuyūn ěxīnchóng mặt buồn nôn
  • 有点头晕 yǒudiǎn tóuyūnhơi chóng mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

头发昏,感觉自身或周围景物在旋转。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

觉得/感到 + 头晕

cảm thấy chóng mặt. VD: 我喝了酒有点头晕。– Tôi uống rượu xong hơi chóng mặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

头
晕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1