Chuyển đến nội dung
她们她們

tāmen

Hán Việt: THA MÔN

Đại từ

HSK1

1Đại từ

  1. họ
  2. các cô ấy
  3. họ, các cô ấy, các chị ấy (chỉ phái nữ)
  4. họ, các bạn ấy (nữ)
  5. họ, các chị ấy, các cô ấy
  6. họ, các cô ấy
  7. họ, các chị ấy, các bạn ấy (toàn nữ)

Ví dụ

  1. 她们是我的同学。

    Họ là bạn học của tôi.

  2. 她们在图书馆看书。

    Tāmen zài túshūguǎn kànshū.Các cô ấy đang đọc sách ở thư viện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 她们俩 tāmen liǎhai cô ấy
  • 她们几个 tāmen jǐ gèmấy cô ấy
  • 都是她们 dōu shì tāmenđều là bọn họ (nữ)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称代自己和对方以外的若干女性。

Ghi chú: Đại từ số nhiều chỉ toàn nữ giới.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

她们 + 都 / 也 + động từ / tính từ

Các cô ấy đều/cũng làm gì hoặc như thế nào. VD: 她们都很漂亮。 – Các cô ấy đều rất xinh đẹp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

她
们

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1