1Động từ
- sợ
- sợ hãi
- sợ, sợ hãi
Ví dụ
Zhè zhī xiǎogǒu hěn dǎnxiǎo, hàipà dǎléi.
Chú cún này rất nhút nhát, sợ sấm sét.
Nǐ bié hàipà, yǒu wǒ zài ne.
Bạn đừng sợ, có tôi ở đây rồi.
Tā cóngxiǎo jiù hàipà hēiyè.
Từ nhỏ anh ấy đã sợ bóng tối.
Nǐ bié hàipà, lǎoshī rén hěn hǎo.
Bạn đừng sợ, thầy giáo tốt tính lắm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
遇到困难、危险等因恐惧而心中不安。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
害怕 + danh từ / động từ
Biểu thị tâm lý sợ hãi điều gì hoặc làm gì. VD: 我害怕狗。– Tôi sợ chó.
害怕 + phân câu
Lo lắng hoặc e ngại điều gì đó sẽ xảy ra. VD: 我害怕迟到。– Tôi sợ bị muộn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
