Chuyển đến nội dung
孤单孤單

gūdān

Hán Việt: CÔ ĐƠN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cô đơn
  2. lẻ loi
  3. đơn độc

Ví dụ

  1. 一个人生活有时会觉得很孤单。

    Yí ge rén shēnghuó yǒushí huì juéde hěn gūdān.Sống một mình đôi khi sẽ cảm thấy rất cô đơn.

  2. 别担心,我们都在你身边,你绝不孤单。

    Bié dānxīn, wǒmen dōu zài nǐ shēnbiān, nǐ jué bù gūdān.Đừng lo lắng, chúng tôi đều ở bên cạnh bạn, bạn tuyệt đối không hề đơn độc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到孤单 gǎndào gūdāncảm thấy cô đơn
  • 并不孤单 bìng bù gūdānkhông hề đơn độc
  • 孤单寂寞 gūdān jìmòcô đơn quạnh hiu
  • 孤单一人 gūdān yì rénlẻ loi một mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

单身无靠,感到孤独。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

觉得/感到 + 孤单

Diễn tả tâm trạng cảm thấy đơn độc, vắng vẻ. VD: 每逢佳节,他总会感到孤单。– Mỗi dịp lễ tết, anh ấy luôn thấy cô đơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

孤
单

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1