Chuyển đến nội dung
孤独孤獨

gūdú

Hán Việt: CÔ ĐỘC

HSK6

1Tính từ

  1. cô độc
  2. cô đơn
  3. cô độc, cô đơn
  4. cô đơn, cô độc

Ví dụ

  1. 独自在异国他乡让他感到有些孤独。

    Dúzì zài yìguó tāxiāng ràng tā gǎndào yǒuxiē gūdú.

    Một mình nơi đất khách quê người khiến anh ấy cảm thấy có phần cô đơn.

  2. 老人一个人住在乡下,生活很孤独。

    Lǎorén yí gè rén zhù zài xiāngxià, shēnghuó hěn gūdú.

    Cụ già sống một mình ở thôn quê, cuộc sống rất cô đơn.

  3. 有朋友的陪伴,你就不再孤独了。

    Yǒu péngyou de péibàn, nǐ jiù bù zài gūdú le.

    Có sự đồng hành của bạn bè, bạn sẽ không còn cô độc nữa.

  4. 刚到一个陌生的城市,难免会感到有些孤独。

    Gāng dào yí gè mòshēng de chéngshì, nánmiǎn huì gǎndào yǒuxiē gūdú.

    Mới tới một thành phố xa lạ, khó tránh khỏi cảm giác có chút cô đơn.

  5. 刚到一个陌生环境,难免会有一点儿孤独。

    Gāng dào yí ge mòshēng huánjìng, nánmiǎn huì yǒu yìdiǎnr gūdú.

    Mới đến một môi trường xa lạ, khó tránh khỏi cảm giác đôi chút cô đơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到孤独 gǎndào gūdúcảm thấy cô đơn
  • 内心孤独 nèixīn gūdúnội tâm cô độc
  • 忍受孤独 rěnshòu gūdúchịu đựng sự cô đơn
  • 孤独寂寞 gūdú jìmòcô đơn quạnh quẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

独自一人,没有依靠或感到寂寞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 觉得 + 孤独

Dùng biểu thị trạng thái tâm lý cảm thấy lẻ loi, trơ trọi một mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

孤
独

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1