Chuyển đến nội dung
孤儿孤兒

gū’ér

Hán Việt: CÔ NHI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. trẻ mồ côi

Ví dụ

  1. 这家福利院收养了许多孤儿。

    Zhè jiā fúlìyuàn shōuyǎng le xǔduō gū’ér.Viện phúc lợi này đã nhận nuôi rất nhiều trẻ mồ côi.

  2. 战争使成千上万的孩子沦为孤儿。

    Zhànzhēng shǐ chéng qiān shàng wàn de háizi lún wéi gū'ér.Chiến tranh khiến hàng ngàn hàng vạn đứa trẻ trở thành trẻ mồ côi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收养孤儿 shōuyǎng gū'érnhận nuôi trẻ mồ côi
  • 孤儿院 gū'éryuàntrại trẻ mồ côi
  • 沦为孤儿 lún wéi gū'értrở thành trẻ mồ côi
  • 救助孤儿 jiùzhù gū'ércứu trợ trẻ mồ côi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失去父母的儿童。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沦为 + 孤儿

Biểu thị biến thành hoặc rơi vào hoàn cảnh trẻ mồ côi. VD: 他年幼时沦为孤儿。– Lúc còn nhỏ anh ấy đã mồ côi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

孤
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “孤儿” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1