1Động từ
- xoa dịu
- vỗ về
- trấn an
Ví dụ
Mǔqīn qīngshēng ānfǔ zhe shòujīng de háizi.
Người mẹ nhẹ nhàng vỗ về đứa trẻ đang hoảng sợ.
Lǐngdǎo zhèngzài ānfǔ bàgōng gōngrén de qíngxù.
Lãnh đạo đang xoa dịu tâm trạng của các công nhân đình công.
Fāshēng yìwài hòu, gōngsī jījí ānfǔ shāngwáng rényuán jiāshǔ.
Sau khi tai nạn xảy ra, công ty tích cực an ủi gia đình những người thương vong.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
安慰平息,使人情绪安定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
安抚 + tân ngữ (người / tâm trạng)
Động từ mang tân ngữ chỉ người chịu tổn thương hoặc cảm xúc cần xoa dịu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
