1Danh từ
- thực lực
- sức mạnh thực tế
Ví dụ
Zhè jiā gōngsī hěn yǒu shílì.
Công ty này rất có thực lực.
Zhè chǎng bǐsài chōngfèn zhǎnxiàn le liǎng duì de zōnghé shílì.
Trận đấu này đã thể hiện rõ thực lực tổng hợp của hai đội.
Píngjiè xiónghòu de shílì, tāmen yíngdé le zuìzhōng de shènglì.
Dựa vào thực lực hùng hậu, họ đã giành được thắng lợi cuối cùng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
实在的力量(多指军事、经济或技术等方面的)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有 / 充满 + 实力
Biểu thị có năng lực, sức mạnh thực sự. VD: 他是一位很有实力的选手。– Cậu ấy là một tuyển thủ rất có thực lực.
凭 / 靠 + 实力 + động từ
Dựa vào thực lực để làm việc gì đó. VD: 我们要凭实力说话。– Chúng ta phải nói chuyện bằng thực lực.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “实力” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
