Chuyển đến nội dung
自己

zìjǐ

Hán Việt: TỰ KỶ

HSK2

1Đại từ

  1. tự mình
  2. bản thân
  3. bản thân, tự mình
  4. tự, tự mình, bản thân
  5. tự mình, bản thân

Ví dụ

  1. 这件事情由我自己来做。

    Zhè jiàn shìqing yóu wǒ zìjǐ lái zuò.

    Chuyện này do tự bản thân tôi làm.

  2. 我们要照顾好自己。

    Wǒmen yào zhàogù hǎo zìjǐ.

    Chúng ta phải chăm sóc tốt cho bản thân.

  3. 他只想着自己,不想别人。

    Tā zhǐ xiǎngzhe zìjǐ, bù xiǎng biérén.

    Anh ấy chỉ nghĩ cho bản thân, không nghĩ đến người khác.

  4. 这是我自己的书。

    Zhè shì wǒ zìjǐ de shū.

    Đây là sách của chính bản thân tôi.

  5. 谈谈自己的爱好。

    Tántan zìjǐ de àihào.

    Nói về sở thích của chính mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 我自己 wǒ zìjǐtự tôi / chính tôi
  • 你自己 nǐ zìjǐtự bạn / chính bạn
  • 相信自己 xiāngxìn zìjǐtin tưởng bản thân
  • 照顾自己 zhàogù zìjǐchăm sóc bản thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

代词,复指自身。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

đại từ nhân xưng / danh từ + 自己

dùng liền sau danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh chính người đó. VD: 他自己去了。– Chính anh ấy đã đi.

自己 + động từ

tự mình làm việc gì. VD: 衣服要自己洗。– Quần áo phải tự giặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
己

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1