Chuyển đến nội dung
惧怕懼怕

jùpà

Hán Việt: CỤ PHẠ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. sợ hãi
  2. khiếp sợ
  3. sợ

Ví dụ

  1. 面对困难,我们绝不能惧怕。

    Miànduì kùnnan, wǒmen jué bù néng jùpà.Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không được sợ hãi.

  2. 孩子从小就惧怕黑暗。

    Háizi cóngxiǎo jiù jùpà hēi'àn.Đứa trẻ từ nhỏ đã sợ bóng tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 惧怕困难 jùpà kùnnansợ khó khăn
  • 惧怕失败 jùpà shībàisợ thất bại
  • 毫不惧怕 háo bù jùpàkhông mảy may sợ hãi
  • 内心惧怕 nèixīn jùpàtrong lòng sợ sệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

害怕;恐惧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不 / 绝不 + 惧怕 + tân ngữ

Không sợ hãi trước điều gì. VD: 我们不惧怕挑战。– Chúng tôi không sợ thử thách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惧
怕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1