Chuyển đến nội dung
宿营宿營

sùyíng

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đóng quân
  2. hạ trại
  3. cắm trại qua đêm (quân đội hoặc dã ngoại)

Ví dụ

  1. 部队在森林边缘宿营。

    Bùduì zài sēnlín biānyuán sùyíng.Bộ đội đóng quân hạ trại ở rìa rừng.

  2. 登山队员们决定在半山腰宿营。

    Dēngshān duìyuánmen juédìng zài bànshānyāo sùyíng.Các đội viên leo núi quyết định cắm trại qua đêm ở lưng chừng núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野外宿营 yěwài sùyíngcắm trại dã ngoại qua đêm
  • 部队宿营 bùduì sùyíngbộ đội đóng quân/hạ trại
  • 露天宿营 lùtiān sùyíngcắm trại ngoài trời
  • 宿营装备 sùyíng zhuāngbèitrang bị cắm trại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队在行军或作战后在野外或村落中住宿;也指野外露营。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + địa điểm + 宿营

hạ trại/cắm trại qua đêm tại một địa điểm nào đó. VD: 战士们在河边宿营。– Các chiến sĩ hạ trại bên bờ sông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宿
营

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “宿营” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1