Chuyển đến nội dung
寺庙寺廟

sìmiào

Hán Việt: TỰ MIẾU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、间

1Danh từ

  1. chùa chiền
  2. đền miếu

Ví dụ

  1. 山顶上有一座历史悠久的寺庙。

    Shāndǐng shang yǒu yí zuò lìshǐ yōujiǔ de sìmiào.Trên đỉnh núi có một ngôi chùa với lịch sử lâu đời.

  2. 每逢初一、十五,许多人都会去寺庙祈福。

    Měi féng chūyī, shíwǔ, xǔduō rén dōu huì qù sìmiào qífú.Cứ mỗi mùng một, ngày rằm, nhiều người lại đến chùa cầu phúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 千年寺庙 qiānnián sìmiàongôi chùa ngàn năm
  • 修建寺庙 xiūjiàn sìmiàoxây dựng chùa chiền
  • 古老的寺庙 gǔlǎo de sìmiàongôi chùa cổ kính
  • 参拜寺庙 cānbài sìmiàoviếng thăm đền chùa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供奉佛菩萨或神明的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到 / 去 + 寺庙 + 上香/祈福

Đến đền chùa thắp hương, cầu an. VD: 他们去寺庙上香祈福。– Họ đến chùa thắp hương cầu an.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寺
庙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1