1Danh từ
- chùa chiền
- tự viện
- tu viện phật giáo
Ví dụ
Zhè zuò gǔlǎo de sìyuàn yǒu yìqiān duō nián de lìshǐ.
Ngôi chùa cổ kính này có lịch sử hơn một nghìn năm.
Hěn duō yóukè qù sìyuàn qíqiú píng'ān.
Rất nhiều du khách đến chùa cầu bình an.
Sìyuàn lǐ huánjìng yōujìng, shùmù cōngyù.
Trong tự viện môi trường thanh tịnh, cây cối xanh tươi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
佛教出家人居住和进行宗教活动的场所。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去/到 + 寺院 + 祈福/拜佛
Đến chùa chiền để cầu phúc hoặc lễ Phật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
