Chuyển đến nội dung
查找

cházhǎo

Hán Việt: TRA TRẢO

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. tra cứu
  2. tìm kiếm
  3. tìm kiếm, tra cứu

Ví dụ

  1. 你可以在电脑上查找这些资料。

    Nǐ kěyǐ zài diànnǎo shang cházhǎo zhèxiē zīliào.Bạn có thể tra cứu những tài liệu này trên máy tính.

  2. 请在词典里查找这个词的意思。

    Qǐng zài cídiǎn lǐ cházhǎo zhège cí de yìsi.Xin hãy tra cứu nghĩa của từ này trong từ điển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 查找资料 cházhǎo zīliàotra cứu tài liệu
  • 查找信息 cházhǎo xìnxītìm kiếm thông tin
  • 上网查找 shàngwǎng cházhǎolên mạng tra cứu
  • 查找原因 cházhǎo yuányīntìm nguyên nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

翻检查核以寻求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中 / 里 + 查找 + tân ngữ

chỉ hành động tra cứu, tìm kiếm thông tin trong một phạm vi cụ thể. VD: 在网上查找地图。– Tìm bản đồ trên mạng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

查
找

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1