Chuyển đến nội dung
少不了

shǎobuliǎo

Hán Việt: THIỂU BẤT LIỄU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. không thể thiếu
  2. chắc chắn không ít
  3. ắt hẳn có

Ví dụ

  1. 这次聚会少不了你的参与。

    Zhè cì jùhuì shǎobuliǎo nǐ de cānyù.Buổi tụ họp lần này không thể thiếu sự tham gia của bạn.

  2. 做这门生意少不了要吃些苦头。

    Zuò zhè mén shēngyi shǎobuliǎo yào chī xiē kǔtou.Làm việc kinh doanh này chắc chắn phải chịu không ít gian khổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 少不了麻烦 shǎobuliǎo máfanchắc chắn phiền phức
  • 少不了要…… shǎobuliǎo yào...không thể tránh khỏi việc...
  • 少不了支持 shǎobuliǎo zhīchíkhông thể thiếu sự ủng hộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不能缺少;免不了,指数量多或程度深。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

…… + 少不了 + danh từ / động từ

Biểu thị một điều gì đó là tất yếu, không thể thiếu hoặc không tránh khỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

少
不
了

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1