Chuyển đến nội dung
典

diǎn

Hán Việt: ĐIỂN

Danh từTính từ

HSK3Lượng từ: 本、部Bộ: 八8 nét

1Danh từ

  1. từ điển
  2. sách tra cứu chuẩn

Ví dụ

  1. 查字典是学外语的好方法。

    Chá zìdiǎn shì xué wàiyǔ de hǎo fāngfǎ.Tra từ điển là phương pháp học ngoại ngữ tốt.

  2. 这本词典很实用。

    Zhè běn cídiǎn hěn shíyòng.Quyển từ điển này rất hữu ích.

2Tính từ

  1. kinh điển
  2. mẫu mực

Ví dụ

  1. 这部电影是不可多得的经典之作。

    Zhè bù diànyǐng shì bù kě duō dé de jīngdiǎn zhī zuò.Bộ phim này là một tác phẩm kinh điển hiếm có.

  2. 这是一个非常典型的例子。

    Zhè shì yí gè fēicháng diǎnxíng de lìzi.Đây là một ví dụ vô cùng điển hình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 词典 cídiǎntừ điển
  • 字典 zìdiǎntự điển (từ điển chữ Hán)
  • 经典 jīngdiǎnkinh điển
  • 典型 diǎnxíngđiển hình
  • 典礼 diǎnlǐbuổi lễ, điển lễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

标准,法则;具有代表性或作为准则的书籍。

Ghi chú: Bộ bát (八) ở dưới nâng đỡ bộ sách/sách vở quý đặt trang trọng trên giá, chỉ sách chuẩn mực như từ điển.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

典 + 名词

thường dùng kết hợp trong từ ghép chỉ sách quy chuẩn hoặc sự mẫu mực. VD: 典型案例 – trường hợp điển hình.

Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 被 + Tác nhân gây tác động + Động từ + Thành phần khác

Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung, dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu sự tác động hay chi phối của hành động. Câu chữ "被" thường dùng để nói về những sự việc không mong muốn hoặc nhấn mạnh kết quả của hành động đối với đối tượng tiếp nhận. Sau động từ bắt buộc phải có thành phần khác (như trợ từ "了", bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng...).

我的词典被同学借走了。 – Cuốn từ điển của tôi bị bạn học mượn đi rồi.

桌子上的蛋糕被弟弟吃完了。 – Bánh kem trên bàn bị em trai ăn hết rồi.

Bài học: HSK3 · 去图书馆借书 – Đến thư viện mượn sách

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

典

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “典” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1