📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “局促不安”
1Thành ngữ
- bồn chồn lo lắng
- lúng túng bất an
- bứt rứt không yên
Ví dụ
Miànduì dàjiā de zhùshì, tā xiǎnde júcùbù'ān.
Trước ánh nhìn của mọi người, anh ấy tỏ ra vô cùng lúng túng.
Dì-yī cì cānjiā miànshì, tā gǎndào júcùbù'ān.
Lần đầu đi phỏng vấn, cô ấy cảm thấy bồn chồn bất an.
Zuòcuò le shì hòu, tā zhěngtiān dōu júcùbù'ān.
Sau khi làm sai chuyện, cả ngày anh ta đứng ngồi không yên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容举止拘束、心中不安。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
显得/感到 + 局促不安
Biểu thị trạng thái tâm lý lúng túng, bối rối hoặc không thoải mái trước tình huống nào đó. VD: 他有些局促不安。– Anh ấy có phần lúng túng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
