1Danh từ
- cục diện
- tình thế
- tình hình
Ví dụ
Guójì júshì zhèngzài fāshēng shēnkè de biànhuà.
Tình hình quốc tế đang diễn ra những thay đổi sâu sắc.
Liǎng guó lǐngdǎorén jiù dāngqián dìqū júshì jiāohuàn le yìjiàn.
Lãnh đạo hai nước đã trao đổi ý kiến về tình hình khu vực hiện nay.
Suízhe tínghuǒ xiéyì de qiānshǔ, jǐnzhāng júshì yǒu suǒ huǎnhé.
Cùng với việc ký kết thỏa thuận ngừng bắn, tình thế căng thẳng đã dịu đi phần nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(政治、军事等)一个时期内的发展情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
局势 + 紧张/缓和/恶化
Mô tả trạng thái diễn biến của tình hình chính trị, xã hội, quân sự. VD: 局势逐渐恶化。– Tình hình dần xấu đi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
