1Động từ
- cư trú
- sinh sống
- ở
Ví dụ
Tāmen zài zhè ge chéngshì jūzhù le shí nián.
Họ đã sinh sống ở thành phố này mười năm.
Zhèlǐ kōngqì qīngxīn, fēicháng shìhé jūzhù.
Nơi này không khí trong lành, rất thích hợp để sinh sống.
Jūzhù zài guówài, tā chángcháng huì xiǎngniàn jiāxiāng.
Sống ở nước ngoài, anh ấy thường xuyên nhớ quê hương.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
较长期地住在一个地方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
居住 + 在 + địa điểm
Biểu thị sinh sống hoặc định cư lâu dài ở đâu. VD: 他居住在北京。– Anh ấy sinh sống ở Bắc Kinh.
适合 / 适宜 + 居住
Diễn đạt một nơi chốn có điều kiện thuận lợi để ở. VD: 这个小镇非常适合居住。– Thị trấn này rất thích hợp để sinh sống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “居住” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
