Chuyển đến nội dung
山水

shānshuǐ

Hán Việt: SƠN THỦY

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. non nước, phong cảnh sơn thủy

Ví dụ

  1. 桂林山水甲天下。

    Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià.Non nước Quế Lâm đệ nhất thiên hạ.

  2. 他从小就喜欢画中国山水画。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan huà Zhōngguó shānshuǐhuà.Từ nhỏ anh ấy đã thích vẽ tranh sơn thủy Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 山水画 shānshuǐhuàtranh sơn thủy
  • 秀丽的山水 xiùlì de shānshuǐnon nước tú lệ
  • 游览山水 yóulǎn shānshuǐdu ngoạn non nước
  • 山水风光 shānshuǐ fēngguāngphong cảnh non nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

山和水,多指山水构成的自然风景;也指以山水为题材的中国画。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

欣赏/游览 + 山水

Thưởng ngoạn hoặc tham quan cảnh quan thiên nhiên sông núi. VD: 欣赏美丽的自然山水。– Thưởng ngoạn cảnh non nước thiên nhiên tươi đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “山水” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1