1Danh từ
- thiên hạ
- thế giới
- khắp nơi
- giang sơn
- quyền thống trị
- thiên hạ, thế gian, cả nước
Ví dụ
Tiānxià méiyǒu bú sàn de yánxí.
Thiên hạ không có bữa tiệc nào là không tàn.
Tāmen lìjīng jiānnán cái dǎ xià le tiānxià.
Họ đã trải qua muôn vàn khó khăn mới giành được thiên hạ.
Rénrén dōu zhīdào "Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià".
Ai ai cũng biết câu nói "non nước Quế Lâm đệ nhất thiên hạ".
Guìlín shānshuǐ měimíng yáng tiānxià.
Danh tiếng non nước Quế Lâm vang dội khắp thiên hạ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指全世界或全国;也指政权。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
天下 + 动词 / 形容词
Chỉ phạm vi trên toàn thế giới, khắp nơi trong thiên hạ.
Câu trần thuật + 吧 (ba)
Trợ từ ngữ khí "吧" đọc thanh nhẹ (ba), đứng ở cuối câu để đưa ra lời đề nghị, gợi ý, rủ rê, khuyên nhủ hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng (tương đương với "nhé", "nào", "đi" trong tiếng Việt).
我们去看电影吧。 – Chúng mình đi xem phim đi.
明天下午我们在电影院见吧。 – Chiều mai chúng ta gặp nhau ở rạp chiếu phim nhé.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
