Chuyển đến nội dung
天下

tiānxià

Hán Việt: THIÊN HẠ

HSK6

1Danh từ

  1. thiên hạ
  2. thế giới
  3. khắp nơi
  4. giang sơn
  5. quyền thống trị
  6. thiên hạ, thế gian, cả nước

Ví dụ

  1. 天下没有不散的筵席。

    Tiānxià méiyǒu bú sàn de yánxí.

    Thiên hạ không có bữa tiệc nào là không tàn.

  2. 他们历经艰难才打下了天下。

    Tāmen lìjīng jiānnán cái dǎ xià le tiānxià.

    Họ đã trải qua muôn vàn khó khăn mới giành được thiên hạ.

  3. 人人都知道“桂林山水甲天下”。

    Rénrén dōu zhīdào "Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià".

    Ai ai cũng biết câu nói "non nước Quế Lâm đệ nhất thiên hạ".

  4. 桂林山水美名扬天下。

    Guìlín shānshuǐ měimíng yáng tiānxià.

    Danh tiếng non nước Quế Lâm vang dội khắp thiên hạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 名扬天下 míngyáng tiānxiàvang danh thiên hạ
  • 走遍天下 zǒu biàn tiānxiàđi khắp thế gian
  • 打天下 dǎ tiānxiàgiành lấy giang sơn / lập nghiệp lớn
  • 平分天下 píngfēn tiānxiàchia đôi thiên hạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指全世界或全国;也指政权。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

天下 + 动词 / 形容词

Chỉ phạm vi trên toàn thế giới, khắp nơi trong thiên hạ.

Câu trần thuật + 吧 (ba)

Trợ từ ngữ khí "吧" đọc thanh nhẹ (ba), đứng ở cuối câu để đưa ra lời đề nghị, gợi ý, rủ rê, khuyên nhủ hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng (tương đương với "nhé", "nào", "đi" trong tiếng Việt).

我们去看电影吧。 – Chúng mình đi xem phim đi.

明天下午我们在电影院见吧。 – Chiều mai chúng ta gặp nhau ở rạp chiếu phim nhé.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1