1Lượng từ
- chuyến
- lần (đi lại)
- chuyến, lượt
- chuyến, lần (khứ hồi, đi lại)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示走动的次数。
Ghi chú: Bên trái là bộ Tẩu (走 - đi), bên phải là chữ Thướng/Thượng (尚), kết hợp lại mang nghĩa đi lại một chuyến.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
动词 (去/回/跑) + 一趟 + N (nơi chốn)
Biểu thị đi/đến một nơi nào đó một lượt/chuyến. VD: 我去了一趟医院。– Tôi đã đi bệnh viện một chuyến.
你 / 您 + Động từ + 你的 / 您的 + 吧
Cấu trúc cố định “你×你的吧” dùng để biểu thị việc ai nấy làm, không cần phải làm cùng nhau. Trong khẩu ngữ hàng ngày, mẫu câu này thường được dùng để lịch sự từ chối lời mời hoặc sự giúp đỡ của đối phương, để họ cứ tự nhiên làm việc của mình.
您走您的吧,我还要去一趟超市。 – Chị cứ về trước đi, em còn phải ghé siêu thị một chuyến.
你忙你的吧,这件事我自己能做完。 – Cậu cứ làm việc của cậu đi, việc này mình tự làm xong được.
Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
