Chuyển đến nội dung
趟䠀 / 趟

tàng

Hán Việt: THẢNG

Lượng từ

HSK4Bộ: 走15 nét

1Lượng từ

  1. chuyến
  2. lần (đi lại)
  3. chuyến, lượt
  4. chuyến, lần (khứ hồi, đi lại)

Ví dụ

  1. 我打算去一趟北京。

    Wǒ dǎsuàn qù yí tàng Běijīng.Tôi dự định đi Bắc Kinh một chuyến.

  2. 明天我得回一趟老家。

    Míngtiān wǒ děi huí yí tàng lǎojiā.Ngày mai tôi phải về quê một chuyến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去一趟 qù yí tàngđi một chuyến
  • 走一趟 zǒu yí tàngđi một chuyến
  • 跑一趟 pǎo yí tàngchạy một chuyến
  • 回一趟家 huí yí tàng jiāvề nhà một chuyến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示走动的次数。

Ghi chú: Bên trái là bộ Tẩu (走 - đi), bên phải là chữ Thướng/Thượng (尚), kết hợp lại mang nghĩa đi lại một chuyến.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 (去/回/跑) + 一趟 + N (nơi chốn)

Biểu thị đi/đến một nơi nào đó một lượt/chuyến. VD: 我去了一趟医院。– Tôi đã đi bệnh viện một chuyến.

你 / 您 + Động từ + 你的 / 您的 + 吧

Cấu trúc cố định “你×你的吧” dùng để biểu thị việc ai nấy làm, không cần phải làm cùng nhau. Trong khẩu ngữ hàng ngày, mẫu câu này thường được dùng để lịch sự từ chối lời mời hoặc sự giúp đỡ của đối phương, để họ cứ tự nhiên làm việc của mình.

您走您的吧,我还要去一趟超市。 – Chị cứ về trước đi, em còn phải ghé siêu thị một chuyến.

你忙你的吧,这件事我自己能做完。 – Cậu cứ làm việc của cậu đi, việc này mình tự làm xong được.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

趟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1