1Danh từ
- thời gian
- thì giờ
- công sức
- công phu (tâm sức bỏ ra)
Ví dụ
Wǒ méiyǒu gōngfu qù tǎolùn zhèxiē wúliáo de shì.
Tôi không có thời gian để bàn về những chuyện nhàm chán này.
Zhǐyào kěn xià kǔ gōngfu, jiù yídìng néng xuéhuì.
Chỉ cần chịu bỏ nhiều công sức thì nhất định sẽ học được.
Hē bēi chá de gōngfu, yǔ jiù tíng le.
Trong khoảng thời gian uống một tách trà thì mưa đã tạnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
占用的时间;花费的时间和精力。
Ghi chú: Dùng để chỉ thời gian, công sức bỏ ra; khác với 功夫 (thiên về võ thuật, tài nghệ).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
下 / 费 + (苦)工夫
Dành nhiều tâm huyết, công sức vào một việc gì đó. VD: 想要学好外语就得下真工夫。– Muốn học giỏi ngoại ngữ thì phải thực sự bỏ công sức.
…… 的工夫
Chỉ một khoảng thời gian rất ngắn. VD: 一眨眼的工夫他就跑远了。– Trong chớp mắt nó đã chạy đi xa rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
