Chuyển đến nội dung
巧克力

qiǎokèlì

Hán Việt: XẢO KHẮC LỰC

HSK4Lượng từ: 块、盒

1Danh từ

  1. sô-cô-la

Ví dụ

  1. 吃一点巧克力可以缓解压力。

    Chī yìdiǎn qiǎokèlì kěyǐ huǎnjiě yālì.

    Ăn một chút sô-cô-la có thể làm giảm bớt áp lực.

  2. 情人节那天,他送了我一盒巧克力。

    Qíngrénjié nà tiān, tā sòng le wǒ yì hé qiǎokèlì.

    Vào ngày lễ Tình nhân, anh ấy đã tặng tôi một hộp sô-cô-la.

  3. 孩子们都很喜欢吃巧克力糖。

    Háizimen dōu hěn xǐhuan chī qiǎokèlì táng.

    Lũ trẻ đều rất thích ăn kẹo sô-cô-la.

  4. 妹妹特别喜欢吃巧克力。

    Mèimei tèbié xǐhuan chī qiǎokèlì.

    Em gái đặc biệt thích ăn sô-cô-la.

  5. 盒子里有各种口味的巧克力。

    Hézi lǐ yǒu gè zhǒng kǒuwèi de qiǎokèlì.

    Trong hộp có sô-cô-la đủ các vị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块巧克力 yí kuài qiǎokèlìmột thanh sô-cô-la
  • 一盒巧克力 yì hé qiǎokèlìmột hộp sô-cô-la
  • 黑巧克力 hēi qiǎokèlìsô-cô-la đen
  • 巧克力蛋糕 qiǎokèlì dàngāobánh kem sô-cô-la

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以可可浆、可可脂等为主要原料制成的甜味食品,英语 chocolate 的音译。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

块/盒 + 巧克力

lượng từ thường dùng cho sô-cô-la là 块 (thanh, miếng) hoặc 盒 (hộp). VD: 我买了一盒巧克力。– Tôi đã mua một hộp sô-cô-la.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

巧
克
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1